khí thành

khí thành

Quá trình khí thành tạo ra nhiều khoáng vật đặc trưng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành Địa chất, Địa ):
    • Liên quan đến quá trình biến đổi đá do tác động của khí hơi nước nóng: "khí thành" mô tả các hiện tượng địa chất xảy ra khi dung dịch nước nóng giàu khí (như hơi nước, carbon dioxide) xâm nhập vào đá, làm thay đổi thành phần khoáng vật tạo ra các khoáng sản đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Các mỏ khoáng sản hình thành từ quá trình biến đổi do khí thường tinh thể đẹp.)
  • (Quá trình biến đổi đá do khí diễn ra ở điều kiện khắc nghiệt dưới mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình khí thành": toàn bộ chuỗi sự kiện biến đổi đá do tác động của khí.

    • Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình khí thành để hiểu về nguồn gốc của đá granit. (Các nhà khoa học tìm hiểu quá trình này để giải thích sự hình thành đá granit.)
  • "mỏ khí thành": mỏ khoáng sản hình thành qua quá trình biến đổi do khí.

    • Mỏ thiếc này được xếp vào loại mỏ khí thành. (Mỏ thiếc này nguồn gốc từ biến đổi do khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy nhiệt (tính từ): liên quan đến quá trình biến đổi đá do nước nóng (tương tự nhưng khác về tác nhân chính).

    • Mỏ quặng thủy nhiệt hình thành từ nước nóng, không phải khí. (Mỏ quặng thủy nhiệt khác với mỏ khí thành về nguồn gốc.)
  • Pneumatolytic (tính từ, thuật ngữ quốc tế): từ đồng nghĩa với "khí thành" trong địa chất học.

    • Quá trình pneumatolytic tạo ra các khoáng vật như topaz. (Quá trình khí thành tạo ra các khoáng vật như topaz.)
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatolytique (tính từ, từ mượn): dùng trong văn bản khoa học quốc tế, đồng nghĩa với "khí thành".
    • Các mỏ pneumatolytique thường giá trị kinh tế cao. (Các mỏ khí thành thường giàu khoáng sản.)
Thành ngữ liên quan

(Chú ý: "khí thành" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến trong đời sống.) - Không thành ngữ thông dụng